BU LÔNG LIÊN KẾT 10.9

  • Giá:

    Liên hệ

Trong các đại dự án yêu cầu tính an toàn tuyệt đối như cầu cảng, nhà cao tầng hay hệ thống turbine gió, bu lông liên kết 10.9 chính là "người hùng thầm lặng" gánh vác toàn bộ tải trọng của kết cấu. Công ty K.N Việt Nam tự hào là đơn vị cung ứng hàng đầu dòng bu lông cường độ cao 10.9, cam kết đạt chuẩn quốc tế và đầy đủ chứng chỉ kiểm định chất lượng.

1. Bu lông liên kết 10.9 là gì? Giải mã sức mạnh kỹ thuật

Cấp bền 10.9 là ký hiệu đại diện cho dòng bu lông có khả năng chịu lực kéo và chịu cắt cực lớn. Để đạt được cấp bền này, sản phẩm phải trải qua quá trình nhiệt luyện khắt khe (tôi và ram) từ thép hợp kim như Crom, Molypden hoặc Boron.

Thông số cơ tính ấn tượng:

  • Giới hạn bền danh nghĩa (Tensile Strength): $1000\text{ N/mm}^2$ (Tương đương lực kéo đứt lên đến 10 tấn trên mỗi $1\text{ cm}^2$).

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt 90% giới hạn bền, khoảng $900\text{ N/mm}^2$.

  • Độ cứng: Dao động từ 32 đến 39 HRC.

bu lông liên kết 10.9

2. Quy cách và tiêu chuẩn sản phẩm tại K.N Việt Nam

Chúng tôi cung cấp hệ thống sản phẩm đa dạng, đáp ứng mọi bản vẽ kỹ thuật:

  • Đường kính thân (Size): Từ M12, M14, M16 đến M48, M64.

  • Chiều dài (Length): 30mm – 500mm (Có nhận gia công chiều dài đặc biệt theo đơn đặt hàng).

  • Bước ren: Ren thô hoặc ren mịn theo tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt).

  • Bề mặt hoàn thiện:

    • Nhuộm đen (Plain/Black): Phủ lớp dầu nhẹ bảo quản, thường dùng trong môi trường không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

    • Mạ kẽm điện phân (Zinc Plated): Chống gỉ sét cơ bản, bề mặt sáng bóng thẩm mỹ.

    • Mạ kẽm nhúng nóng (Hot Dip Galvanized): Lớp bảo vệ dày, bền bỉ trên 20 năm dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt.

    • Mạ Dacromet/Geomet: Chuyên dụng cho các yêu cầu chống ăn mòn hóa học cao cấp.

3. Tại sao công trình lớn luôn yêu cầu bu lông cấp bền 10.9?

Sự khác biệt của bu lông 10.9 so với các dòng 5.6 hay 8.8 nằm ở khả năng chống biến dạng. Trong những liên kết chịu tải trọng động (như gió, rung lắc máy móc, xe cộ đi lại), bu lông 10.9 giúp:

  • Hạn chế tối đa hiện tượng lỏng đai ốc.

  • Đảm bảo sự ổn định của hệ khung kết cấu thép quy mô lớn.

  • Giảm số lượng bu lông cần dùng trên một diện tích liên kết nhờ khả năng chịu lực đơn lẻ cao.

4. Ứng dụng trọng điểm của Bu lông 10.9

Sản phẩm của K.N Việt Nam hiện có mặt trong các hạng mục:

  • Kết cấu thép nhà cao tầng: Các nút liên kết dầm – cột, khung kèo vượt nhịp lớn.

  • Cầu đường & Cảng biển: Lắp đặt cầu thép, hệ thống cẩu trục cảng biển.

  • Năng lượng tái tạo: Chân đế trụ điện gió, hệ khung điện mặt trời quy mô công nghiệp.

  • Công nghiệp nặng: Lắp ráp máy ép thủy lực, máy nghiền đá và các thiết bị chịu áp lực cao.

5. Cam kết chất lượng từ K.N Việt Nam

Khi chọn mua bu lông 10.9 tại Công ty K.N Việt Nam, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm về:

  1. Hồ sơ pháp lý: Đầy đủ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) cho từng lô hàng.

  2. Kiểm định thực tế: Hỗ trợ khách hàng test lực kéo, giới hạn chảy tại các trung tâm kiểm định uy tín (như Quatest 3) nếu có yêu cầu.

  3. Giá thành tối ưu: Chính sách giá sỉ trực tiếp từ kho, không qua trung gian, hỗ trợ tối đa cho các nhà thầu.

  4. Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lực xiết bu lông (Torque) chuẩn xác để đảm bảo hiệu quả thi công.

6. Liên hệ báo giá và đặt hàng

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận bảng báo giá bu lông 10.9 cạnh tranh nhất thị trường:

👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất

📞 Hotline: 0902 513 479
🌐 Website: www.knvina.com.vn

Sản phẩm cùng loại
Gửi mail
Zalo
Gọi điện